esther hobart mcquigg slack morris

esther hobart mcquigg slack morris

Esther Hobart McQuigg Slack Morris stands proudly outside the Wyoming State Capitol.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Esther Hobart McQuigg Slack Morris (1814–1902) một nhà hoạt động đòi quyền bầu cử cho phụ nữ tại Hoa Kỳ, người đã công lớn trong việc đưa quyền bầu cử cho phụ nữ vào hiến pháp của tiểu bang Wyoming.

dụ sử dụng
  • (Esther Hobart McQuigg Slack Morris was one of the pioneers in the women's rights movement.)
  • (Mrs. Esther Hobart McQuigg Slack Morris helped Wyoming become the first state to allow women to vote.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esther hobart mcquigg slack morris" thường được nhắc đến trong các bài viết lịch sử về nữ quyền hoặc chính trị Mỹ thế kỷ 19.
    • Nhiều sử gia coi esther hobart mcquigg slack morris biểu tượng của cuộc đấu tranh cho quyền bầu cử. (Many historians consider Esther Hobart McQuigg Slack Morris a symbol of the suffrage struggle.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffragist (danh từ): người đấu tranh cho quyền bầu cử, đặc biệt cho phụ nữ.
    • một suffragist nổi tiếng ở Wyoming. (She was a famous suffragist in Wyoming.)
  • Wyoming suffrage (cụm danh từ): quyền bầu cử tại Wyoming, thường gắn liền với tên của Morris.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hoạt động nữ quyền: người đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ.
  • Người tiên phong: người đi đầu trong một lĩnh vực hoặc phong trào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight for: đấu tranh cho (một quyền lợi).
    • đã fight for quyền bầu cử của phụ nữ trong suốt cuộc đời. (She fought for women's suffrage throughout her life.)
  • Advocate for: ủng hộ, biện hộ cho.
    • Esther hobart mcquigg slack morris đã advocate for sự thay đổi luật pháp. (Esther Hobart McQuigg Slack Morris advocated for legal change.)
Thành ngữ liên quan
  • Break new ground: mở đường, tiên phong trong một lĩnh vực.
    • đã break new ground trong phong trào nữ quyền tại Mỹ. (She broke new ground in the women's rights movement in the US.)
  • Leave one's mark: để lại dấu ấn.
    • Esther hobart mcquigg slack morris đã leave her mark trên lịch sử nước Mỹ. (Esther Hobart McQuigg Slack Morris left her mark on American history.)